Tiếng Việt
Màu cam đất tiếng Anh là gì?
màu cam đất tiếng Anh là terracotta /ter.əˈkɑː.t̬ə/. Gạch hoặc đất nung có màu cam sẫm, thường dùng trong xây dựng và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terracotta
Ví dụ câu với màu cam đất / terracotta
- 1
Ngôi nhà được xây bằng gạch màu cam đất rất đẹp.
The house was built with terracotta bricks, giving it a warm appearance.
- 2
Trang trí nội thất bằng gạch màu cam đất tạo cảm giác ấm cúng.
Decorating with terracotta tiles creates a cozy atmosphere.
Ghi chú dùng từ màu cam đất
Terracotta là loại đất nung màu cam sẫm, thường dùng trong xây dựng và nghệ thuật. Các từ liên quan: clay (đất sét), ceramic (gốm sứ), brick (gạch).
Video minh hoạ màu cam đất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với màu cam đất
Câu hỏi thường gặp về "màu cam đất"
Màu cam đất tiếng Anh là gì?
Màu cam đất tiếng Anh là "terracotta" (danh từ), nghĩa là: Gạch hoặc đất nung có màu cam sẫm, thường dùng trong xây dựng và trang trí.
"terracotta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terracotta" nghĩa tiếng Việt là "màu cam đất". Terracotta là loại đất nung màu cam sẫm, thường dùng trong xây dựng và nghệ thuật.
Phát âm "terracotta" như thế nào?
"terracotta" có phiên âm IPA /ter.əˈkɑː.t̬ə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terracotta"?
The house was built with terracotta bricks, giving it a warm appearance. — Ngôi nhà được xây bằng gạch màu cam đất rất đẹp.