Tiếng Việt
Đất nung tiếng Anh là gì?
đất nung tiếng Anh là Terracotta /ˌtɛrəˈkɒtə/. Gốm đất nung, loại đất sét đã qua nung để làm đồ dùng hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Terracotta
Ví dụ câu với đất nung / Terracotta
- 1
Tôi thích làm đồ thủ công từ đất nung.
I enjoy making pottery from terracotta.
- 2
Chậu cây của tôi làm bằng đất nung.
My flower pot is made of terracotta.
Ghi chú dùng từ đất nung
Đất nung là loại đất sét đã qua nung để trở nên cứng chắc, thường dùng để làm đồ gốm. Các từ liên quan: ceramic (gốm sứ), clay (đất sét), pottery (đồ gốm).
Video minh hoạ đất nung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đất nung
Câu hỏi thường gặp về "đất nung"
Đất nung tiếng Anh là gì?
Đất nung tiếng Anh là "Terracotta" (danh từ), nghĩa là: Gốm đất nung, loại đất sét đã qua nung để làm đồ dùng hoặc trang trí.
"Terracotta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Terracotta" nghĩa tiếng Việt là "đất nung". Đất nung là loại đất sét đã qua nung để trở nên cứng chắc, thường dùng để làm đồ gốm.
Phát âm "Terracotta" như thế nào?
"Terracotta" có phiên âm IPA /ˌtɛrəˈkɒtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Terracotta"?
I enjoy making pottery from terracotta. — Tôi thích làm đồ thủ công từ đất nung.