The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu cẩm quỳ tiếng Anh là gì?

Màu cẩm quỳ tiếng Anh là Fuchsia Purple /ˈfjuːʃə ˈpɜːrpl/. Màu sắc của hoa cẩm quỳ, một loại hoa có màu tím sặc sỡ.

Hình minh hoạ "Màu cẩm quỳ" tiếng Anh là "Fuchsia Purple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fuchsia Purple

Tính từ
/ˈfjuːʃə ˈpɜːrpl/

Ví dụ câu với Màu cẩm quỳ / Fuchsia Purple

  1. 1

    Chiếc váy của cô ấy màu cẩm quỳ nổi bật.

    Her dress was a vibrant fuchsia purple.

  2. 2

    Chậu hoa cẩm quỳ trong vườn rất đẹp.

    The fuchsia purple flowers in the garden look beautiful.

Ghi chú dùng từ Màu cẩm quỳ

Màu cẩm quỳ là màu tím tươi sáng, thường dùng để mô tả màu hoa cẩm quỳ. Các từ liên quan gồm 'màu tím' (purple), 'màu hoa' (flower color), 'sặc sỡ' (vivid).

Video minh hoạ Màu cẩm quỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu cẩm quỳ

Câu hỏi thường gặp về "Màu cẩm quỳ"

Màu cẩm quỳ tiếng Anh là gì?

Màu cẩm quỳ tiếng Anh là "Fuchsia Purple" (tính từ), nghĩa là: Màu sắc của hoa cẩm quỳ, một loại hoa có màu tím sặc sỡ.

"Fuchsia Purple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fuchsia Purple" nghĩa tiếng Việt là "Màu cẩm quỳ". Màu cẩm quỳ là màu tím tươi sáng, thường dùng để mô tả màu hoa cẩm quỳ.

Phát âm "Fuchsia Purple" như thế nào?

"Fuchsia Purple" có phiên âm IPA /ˈfjuːʃə ˈpɜːrpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fuchsia Purple"?

Her dress was a vibrant fuchsia purple. — Chiếc váy của cô ấy màu cẩm quỳ nổi bật.