Tiếng Việt
Khoai mỡ tiếng Anh là gì?
khoai mỡ tiếng Anh là purple yam /ˈpɜrpəl jæm/. Khoai mỡ là loại khoai có vỏ màu tím, thịt mềm, thường được dùng trong các món tráng miệng hoặc bánh ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
purple yam
Ví dụ câu với khoai mỡ / purple yam
- 1
Tôi thích ăn khoai mỡ nướng vào cuối tuần.
I love eating roasted purple yam on weekends.
- 2
Bánh khoai mỡ rất ngon và béo ngậy.
Purple yam cake is very delicious and creamy.
Ghi chú dùng từ khoai mỡ
Khoai mỡ là loại khoai có màu tím đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'khoai lang' (sweet potato), 'khoai môn' (taro), 'bánh' (cake).
Video minh hoạ khoai mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khoai mỡ
Câu hỏi thường gặp về "khoai mỡ"
Khoai mỡ tiếng Anh là gì?
Khoai mỡ tiếng Anh là "purple yam" (danh từ), nghĩa là: Khoai mỡ là loại khoai có vỏ màu tím, thịt mềm, thường được dùng trong các món tráng miệng hoặc bánh ngọt.
"purple yam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"purple yam" nghĩa tiếng Việt là "khoai mỡ". Khoai mỡ là loại khoai có màu tím đặc trưng, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "purple yam" như thế nào?
"purple yam" có phiên âm IPA /ˈpɜrpəl jæm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "purple yam"?
I love eating roasted purple yam on weekends. — Tôi thích ăn khoai mỡ nướng vào cuối tuần.