The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu tím tiếng Anh là gì?

màu tím tiếng Anh là purple /ˈpɜrpəl/. Màu tím là màu sắc nằm giữa màu đỏ và xanh trên quang phổ ánh sáng, thường liên quan đến sự quý phái và huyền bí.

Hình minh hoạ "màu tím" tiếng Anh là "purple"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

purple

Danh từ
/ˈpɜrpəl/

Ví dụ câu với màu tím / purple

  1. 1

    Cô ấy thích mặc váy màu tím trong buổi tiệc.

    She likes to wear a purple dress to the party.

  2. 2

    Chiếc áo sơ mi màu tím rất phù hợp với quần jeans của tôi.

    The purple shirt matches my jeans very well.

Ghi chú dùng từ màu tím

Màu tím thể hiện sự sang trọng và huyền bí. Các từ liên quan: violet (tím nhạt), lavender (hoa oải hương), indigo (chàm).

Video minh hoạ màu tím

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màu tím

Câu hỏi thường gặp về "màu tím"

Màu tím tiếng Anh là gì?

Màu tím tiếng Anh là "purple" (danh từ), nghĩa là: Màu tím là màu sắc nằm giữa màu đỏ và xanh trên quang phổ ánh sáng, thường liên quan đến sự quý phái và huyền bí.

"purple" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"purple" nghĩa tiếng Việt là "màu tím". Màu tím thể hiện sự sang trọng và huyền bí.

Phát âm "purple" như thế nào?

"purple" có phiên âm IPA /ˈpɜrpəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "purple"?

She likes to wear a purple dress to the party. — Cô ấy thích mặc váy màu tím trong buổi tiệc.