Tiếng Việt
Màu đỏ booc đô tiếng Anh là gì?
Màu đỏ booc đô tiếng Anh là Burgundy /ˈbɜːrɡəndi/. Màu đỏ sẫm, đặc trưng của rượu vang Burgundy của Pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Burgundy
Ví dụ câu với Màu đỏ booc đô / Burgundy
- 1
Chiếc váy màu đỏ burgundy rất phù hợp cho buổi tiệc tối.
She wore a stunning burgundy dress to the evening party.
- 2
Màu sơn tường của phòng khách là màu đỏ burgundy đậm.
The living room walls are painted in a deep burgundy color.
Ghi chú dùng từ Màu đỏ booc đô
Từ này mô tả màu sắc đỏ sẫm, thường liên quan đến rượu vang Burgundy của Pháp. Các từ liên quan: 'crimson' (đỏ tươi), 'maroon' (đỏ nâu), 'wine color' (màu rượu vang).
Video minh hoạ Màu đỏ booc đô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Màu đỏ booc đô
Câu hỏi thường gặp về "Màu đỏ booc đô"
Màu đỏ booc đô tiếng Anh là gì?
Màu đỏ booc đô tiếng Anh là "Burgundy" (tính từ), nghĩa là: Màu đỏ sẫm, đặc trưng của rượu vang Burgundy của Pháp.
"Burgundy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Burgundy" nghĩa tiếng Việt là "Màu đỏ booc đô". Từ này mô tả màu sắc đỏ sẫm, thường liên quan đến rượu vang Burgundy của Pháp.
Phát âm "Burgundy" như thế nào?
"Burgundy" có phiên âm IPA /ˈbɜːrɡəndi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Burgundy"?
She wore a stunning burgundy dress to the evening party. — Chiếc váy màu đỏ burgundy rất phù hợp cho buổi tiệc tối.