The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu đỏ máu tiếng Anh là gì?

Màu đỏ máu tiếng Anh là Blood Red /blʌd rɛd/. Màu đỏ đậm như máu, thường dùng để mô tả màu sắc sẫm và đậm.

Hình minh hoạ "Màu đỏ máu" tiếng Anh là "Blood Red"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blood Red

Tính từ
/blʌd rɛd/

Ví dụ câu với Màu đỏ máu / Blood Red

  1. 1

    The sky turned blood red at sunset.

    Bầu trời chuyển sang màu đỏ máu khi mặt trời lặn.

  2. 2

    She wore a blood red dress to the party.

    Cô ấy mặc váy màu đỏ máu đến bữa tiệc.

Ghi chú dùng từ Màu đỏ máu

Màu đỏ máu mô tả màu sắc sẫm, đậm như máu thật. Các từ liên quan: crimson (đỏ thẫm), scarlet (đỏ tươi), burgundy (đỏ rượu vang).

Video minh hoạ Màu đỏ máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu đỏ máu

Câu hỏi thường gặp về "Màu đỏ máu"

Màu đỏ máu tiếng Anh là gì?

Màu đỏ máu tiếng Anh là "Blood Red" (tính từ), nghĩa là: Màu đỏ đậm như máu, thường dùng để mô tả màu sắc sẫm và đậm.

"Blood Red" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blood Red" nghĩa tiếng Việt là "Màu đỏ máu". Màu đỏ máu mô tả màu sắc sẫm, đậm như máu thật.

Phát âm "Blood Red" như thế nào?

"Blood Red" có phiên âm IPA /blʌd rɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blood Red"?

Bầu trời chuyển sang màu đỏ máu khi mặt trời lặn. — The sky turned blood red at sunset.