The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màu đỏ tươi tiếng Anh là gì?

Màu đỏ tươi tiếng Anh là Bright Red /braɪt rɛd/. Màu đỏ tươi sáng, nổi bật.

Hình minh hoạ "Màu đỏ tươi" tiếng Anh là "Bright Red"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bright Red

Tính từ
/braɪt rɛd/

Ví dụ câu với Màu đỏ tươi / Bright Red

  1. 1

    Xe ô tô màu đỏ tươi thu hút mọi ánh nhìn.

    The bright red car caught everyone's attention.

  2. 2

    Hoa hồng màu đỏ tươi tượng trưng cho tình yêu nồng nàn.

    The bright red rose symbolizes passionate love.

Ghi chú dùng từ Màu đỏ tươi

Màu đỏ tươi là màu sắc nổi bật, thường dùng để mô tả màu sắc rực rỡ. Các từ liên quan: 'màu đỏ' (red color), 'sặc sỡ' (vivid), 'rực rỡ' (bright, dazzling).

Video minh hoạ Màu đỏ tươi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Màu đỏ tươi

Câu hỏi thường gặp về "Màu đỏ tươi"

Màu đỏ tươi tiếng Anh là gì?

Màu đỏ tươi tiếng Anh là "Bright Red" (tính từ), nghĩa là: Màu đỏ tươi sáng, nổi bật.

"Bright Red" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bright Red" nghĩa tiếng Việt là "Màu đỏ tươi". Màu đỏ tươi là màu sắc nổi bật, thường dùng để mô tả màu sắc rực rỡ.

Phát âm "Bright Red" như thế nào?

"Bright Red" có phiên âm IPA /braɪt rɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bright Red"?

The bright red car caught everyone's attention. — Xe ô tô màu đỏ tươi thu hút mọi ánh nhìn.