The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máu lắng tiếng Anh là gì?

máu lắng tiếng Anh là blood sedimentation /blʌd ˌsɛdɪmɛnˈteɪʃən/. Quá trình máu lắng xuống để xác định mức độ kết tụ của các tế bào máu, thường dùng để chẩn đoán bệnh.

Hình minh hoạ "máu lắng" tiếng Anh là "blood sedimentation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blood sedimentation

Danh từ
/blʌd ˌsɛdɪmɛnˈteɪʃən/

Ví dụ câu với máu lắng / blood sedimentation

  1. 1

    Kết quả xét nghiệm máu lắng cao cho thấy có dấu hiệu viêm nhiễm trong cơ thể.

    A high blood sedimentation rate indicates inflammation in the body.

  2. 2

    Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm máu lắng để kiểm tra tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

    The doctor ordered a blood sedimentation test to check the patient's health.

Ghi chú dùng từ máu lắng

Máu lắng là một xét nghiệm y học đo mức độ lắng của các tế bào máu. Các thuật ngữ liên quan: 'erythrocyte sedimentation rate' (ESR - tốc độ lắng máu), 'viêm' (inflammation), 'xét nghiệm máu' (blood test).

Video minh hoạ máu lắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máu lắng

Câu hỏi thường gặp về "máu lắng"

Máu lắng tiếng Anh là gì?

Máu lắng tiếng Anh là "blood sedimentation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình máu lắng xuống để xác định mức độ kết tụ của các tế bào máu, thường dùng để chẩn đoán bệnh.

"blood sedimentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blood sedimentation" nghĩa tiếng Việt là "máu lắng". Máu lắng là một xét nghiệm y học đo mức độ lắng của các tế bào máu.

Phát âm "blood sedimentation" như thế nào?

"blood sedimentation" có phiên âm IPA /blʌd ˌsɛdɪmɛnˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blood sedimentation"?

A high blood sedimentation rate indicates inflammation in the body. — Kết quả xét nghiệm máu lắng cao cho thấy có dấu hiệu viêm nhiễm trong cơ thể.