Tiếng Việt
Sa bồi tiếng Anh là gì?
sa bồi tiếng Anh là sedimentation /ˌsɛd.ɪ.mɛnˈteɪ.ʃən/. Quá trình các hạt rắn lắng đọng xuống đáy trong môi trường lỏng hoặc khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sedimentation
Ví dụ câu với sa bồi / sedimentation
- 1
Sedimentation occurs when particles settle at the bottom of a liquid.
Quá trình sedimentation xảy ra khi các hạt lắng xuống đáy của dung dịch.
- 2
The lake's sedimentation rate affects its depth over time.
Tốc độ sedimentation của hồ ảnh hưởng đến độ sâu của nó theo thời gian.
Ghi chú dùng từ sa bồi
Sedimentation là quá trình các hạt rắn lắng đọng xuống đáy trong môi trường lỏng hoặc khí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'erosion' (xói mòn), 'deposition' (kết tủa), và 'sediment' (trầm tích).
Video minh hoạ sa bồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sa bồi
Câu hỏi thường gặp về "sa bồi"
Sa bồi tiếng Anh là gì?
Sa bồi tiếng Anh là "sedimentation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình các hạt rắn lắng đọng xuống đáy trong môi trường lỏng hoặc khí.
"sedimentation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sedimentation" nghĩa tiếng Việt là "sa bồi". Sedimentation là quá trình các hạt rắn lắng đọng xuống đáy trong môi trường lỏng hoặc khí.
Phát âm "sedimentation" như thế nào?
"sedimentation" có phiên âm IPA /ˌsɛd.ɪ.mɛnˈteɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sedimentation"?
Quá trình sedimentation xảy ra khi các hạt lắng xuống đáy của dung dịch. — Sedimentation occurs when particles settle at the bottom of a liquid.