Tiếng Việt
Máu thần thánh tiếng Anh là gì?
máu thần thánh tiếng Anh là sacred blood /ˈseɪ.krɪd blʌd/. Máu thiêng liêng, tượng trưng cho sự thiêng liêng hoặc linh thiêng trong tôn giáo hoặc tín ngưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacred blood
Ví dụ câu với máu thần thánh / sacred blood
- 1
Trong truyền thuyết, máu thần thánh mang lại sức mạnh vô hạn.
In the legend, sacred blood grants unlimited power.
- 2
Các nghi lễ tôn giáo thường sử dụng máu thần thánh để thể hiện sự kính trọng.
Religious ceremonies often use sacred blood to show reverence.
Ghi chú dùng từ máu thần thánh
Máu thần thánh thể hiện sự thiêng liêng, liên quan đến các khái niệm như linh thiêng, thiêng liêng, và các thuật ngữ như 'holy', 'divine', 'sacred'.
Video minh hoạ máu thần thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máu thần thánh
Câu hỏi thường gặp về "máu thần thánh"
Máu thần thánh tiếng Anh là gì?
Máu thần thánh tiếng Anh là "sacred blood" (danh từ), nghĩa là: Máu thiêng liêng, tượng trưng cho sự thiêng liêng hoặc linh thiêng trong tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
"sacred blood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacred blood" nghĩa tiếng Việt là "máu thần thánh". Máu thần thánh thể hiện sự thiêng liêng, liên quan đến các khái niệm như linh thiêng, thiêng liêng, và các thuật ngữ như 'holy', 'divine', 'sacred'.
Phát âm "sacred blood" như thế nào?
"sacred blood" có phiên âm IPA /ˈseɪ.krɪd blʌd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacred blood"?
In the legend, sacred blood grants unlimited power. — Trong truyền thuyết, máu thần thánh mang lại sức mạnh vô hạn.