The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu mã sản phẩm tiếng Anh là gì?

mẫu mã sản phẩm tiếng Anh là product design /ˈprɑdəkt dɪˈzaɪn/. Thiết kế và hình thức của một sản phẩm để thu hút khách hàng và phù hợp với mục đích sử dụng.

Hình minh hoạ "mẫu mã sản phẩm" tiếng Anh là "product design"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

product design

Danh từ
/ˈprɑdəkt dɪˈzaɪn/

Ví dụ câu với mẫu mã sản phẩm / product design

  1. 1

    The product design was innovative and appealing.

    Thiết kế sản phẩm rất sáng tạo và hấp dẫn.

  2. 2

    Good product design can increase sales significantly.

    Thiết kế sản phẩm tốt có thể tăng doanh số đáng kể.

Ghi chú dùng từ mẫu mã sản phẩm

Mẫu mã sản phẩm đề cập đến hình thức và kiểu dáng của sản phẩm. Các từ liên quan: 'design' (thiết kế), 'prototype' (nguyên mẫu), 'aesthetic' (thẩm mỹ).

Video minh hoạ mẫu mã sản phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mẫu mã sản phẩm

Câu hỏi thường gặp về "mẫu mã sản phẩm"

Mẫu mã sản phẩm tiếng Anh là gì?

Mẫu mã sản phẩm tiếng Anh là "product design" (danh từ), nghĩa là: Thiết kế và hình thức của một sản phẩm để thu hút khách hàng và phù hợp với mục đích sử dụng.

"product design" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"product design" nghĩa tiếng Việt là "mẫu mã sản phẩm". Mẫu mã sản phẩm đề cập đến hình thức và kiểu dáng của sản phẩm.

Phát âm "product design" như thế nào?

"product design" có phiên âm IPA /ˈprɑdəkt dɪˈzaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "product design"?

Thiết kế sản phẩm rất sáng tạo và hấp dẫn. — The product design was innovative and appealing.