The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mẫu mã tiếng Anh là gì?

mẫu mã tiếng Anh là model /ˈmɑdəl/. mẫu mã đề cập đến kiểu dáng, hình thức của một sản phẩm hoặc thiết kế.

Hình minh hoạ "mẫu mã" tiếng Anh là "model"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

model

Danh từ
/ˈmɑdəl/

Ví dụ câu với mẫu mã / model

  1. 1

    Chiếc váy này có mẫu mã rất đẹp và hiện đại.

    This dress has a very beautiful and modern model.

  2. 2

    Bạn có thể chọn mẫu mã phù hợp với phong cách của mình.

    You can choose a model that fits your style.

Ghi chú dùng từ mẫu mã

Mẫu mã liên quan đến kiểu dáng hoặc thiết kế của sản phẩm. Các từ liên quan: 'kiểu dáng' (design), 'thiết kế' (design), 'hình thức' (form).

Video minh hoạ mẫu mã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mẫu mã

Câu hỏi thường gặp về "mẫu mã"

Mẫu mã tiếng Anh là gì?

Mẫu mã tiếng Anh là "model" (danh từ), nghĩa là: mẫu mã đề cập đến kiểu dáng, hình thức của một sản phẩm hoặc thiết kế.

"model" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"model" nghĩa tiếng Việt là "mẫu mã". Mẫu mã liên quan đến kiểu dáng hoặc thiết kế của sản phẩm.

Phát âm "model" như thế nào?

"model" có phiên âm IPA /ˈmɑdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "model"?

This dress has a very beautiful and modern model. — Chiếc váy này có mẫu mã rất đẹp và hiện đại.