Tiếng Việt
Màu tô tiếng Anh là gì?
Màu tô tiếng Anh là Fill Color /fɪl ˈkʌlər/. Màu dùng để tô hoặc điền vào trong các phần của hình vẽ hoặc văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fill Color
Ví dụ câu với Màu tô / Fill Color
- 1
Bạn có thể chọn màu tô phù hợp để làm nổi bật phần quan trọng trong bài trình bày.
You can select a fill color to highlight important parts in your presentation.
- 2
Chọn màu tô để làm cho hình vẽ trở nên sinh động hơn.
Choose a fill color to make the drawing more lively.
Ghi chú dùng từ Màu tô
Màu tô là màu dùng để điền vào các phần của hình hoặc văn bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'background color' (màu nền), 'font color' (màu chữ), 'highlight' (làm nổi bật).
Video minh hoạ Màu tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Màu tô
Câu hỏi thường gặp về "Màu tô"
Màu tô tiếng Anh là gì?
Màu tô tiếng Anh là "Fill Color" (danh từ), nghĩa là: Màu dùng để tô hoặc điền vào trong các phần của hình vẽ hoặc văn bản.
"Fill Color" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fill Color" nghĩa tiếng Việt là "Màu tô". Màu tô là màu dùng để điền vào các phần của hình hoặc văn bản.
Phát âm "Fill Color" như thế nào?
"Fill Color" có phiên âm IPA /fɪl ˈkʌlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fill Color"?
You can select a fill color to highlight important parts in your presentation. — Bạn có thể chọn màu tô phù hợp để làm nổi bật phần quan trọng trong bài trình bày.