Tiếng Việt
Màu mè tiếng Anh là gì?
Màu mè tiếng Anh là Gaudy /ˈɡɔːdi/. Sặc sỡ, lòe loẹt, quá mức về màu sắc hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gaudy
Ví dụ câu với Màu mè / Gaudy
- 1
Trang phục của cô ấy rất màu mè và nổi bật.
Her outfit was very gaudy and eye-catching.
- 2
Trang sức của anh ấy quá màu mè, không phù hợp với vẻ lịch lãm.
His jewelry was too gaudy and didn't match his elegant look.
Ghi chú dùng từ Màu mè
Từ 'Gaudy' mô tả thứ gì đó quá lòe loẹt về màu sắc hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'flashy' (lòe loẹt, bắt mắt), 'showy' (khoe khoang, phô trương), 'ostentatious' (khoa trương, phô trương).
Video minh hoạ Màu mè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Màu mè
Câu hỏi thường gặp về "Màu mè"
Màu mè tiếng Anh là gì?
Màu mè tiếng Anh là "Gaudy" (tính từ), nghĩa là: Sặc sỡ, lòe loẹt, quá mức về màu sắc hoặc trang trí.
"Gaudy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gaudy" nghĩa tiếng Việt là "Màu mè". Từ 'Gaudy' mô tả thứ gì đó quá lòe loẹt về màu sắc hoặc trang trí.
Phát âm "Gaudy" như thế nào?
"Gaudy" có phiên âm IPA /ˈɡɔːdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gaudy"?
Her outfit was very gaudy and eye-catching. — Trang phục của cô ấy rất màu mè và nổi bật.