The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bào cuốn tiếng Anh là gì?

máy bào cuốn tiếng Anh là thickness planer /ˈθɪknəs ˈpleɪnər/. Máy dùng để làm phẳng và điều chỉnh độ dày của gỗ, thường có lưỡi dao quay để cắt gỗ thành mặt phẳng đều.

Hình minh hoạ "máy bào cuốn" tiếng Anh là "thickness planer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thickness planer

Danh từ
/ˈθɪknəs ˈpleɪnər/

Ví dụ câu với máy bào cuốn / thickness planer

  1. 1

    Thợ mộc sử dụng máy bào cuốn để làm mịn mặt gỗ.

    The carpenter used the thickness planer to smooth the surface of the wood.

  2. 2

    Bạn cần điều chỉnh độ dày của gỗ bằng máy bào cuốn trước khi cắt.

    You need to set the thickness of the wood with the thickness planer before cutting.

Ghi chú dùng từ máy bào cuốn

Máy bào cuốn là thiết bị quan trọng trong ngành mộc để tạo ra các mặt phẳng đều trên gỗ. Các thuật ngữ liên quan: 'cưa' (saw), 'máy khoan' (drill), 'đục' (chisel).

Video minh hoạ máy bào cuốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bào cuốn

Câu hỏi thường gặp về "máy bào cuốn"

Máy bào cuốn tiếng Anh là gì?

Máy bào cuốn tiếng Anh là "thickness planer" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để làm phẳng và điều chỉnh độ dày của gỗ, thường có lưỡi dao quay để cắt gỗ thành mặt phẳng đều.

"thickness planer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thickness planer" nghĩa tiếng Việt là "máy bào cuốn". Máy bào cuốn là thiết bị quan trọng trong ngành mộc để tạo ra các mặt phẳng đều trên gỗ.

Phát âm "thickness planer" như thế nào?

"thickness planer" có phiên âm IPA /ˈθɪknəs ˈpleɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thickness planer"?

The carpenter used the thickness planer to smooth the surface of the wood. — Thợ mộc sử dụng máy bào cuốn để làm mịn mặt gỗ.