The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bào tiếng Anh là gì?

máy bào tiếng Anh là planer /ˈpleɪnər/. Máy bào là thiết bị dùng để làm phẳng hoặc làm mịn bề mặt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác.

Hình minh hoạ "máy bào" tiếng Anh là "planer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

planer

Danh từ
/ˈpleɪnər/

Ví dụ câu với máy bào / planer

  1. 1

    Thợ mộc sử dụng máy bào để làm mịn mặt gỗ.

    The carpenter used the planer to smooth the wooden surface.

  2. 2

    Bạn cần điều chỉnh độ sâu của máy bào trước khi bắt đầu làm việc.

    You need to adjust the depth of the planer before starting.

Ghi chú dùng từ máy bào

Máy bào là dụng cụ quan trọng trong ngành mộc để tạo ra các bề mặt phẳng và mịn. Các thuật ngữ liên quan: 'sander' (máy chà nhám), 'router' (máy phay), 'jointer' (máy căn mặt).

Video minh hoạ máy bào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bào

Câu hỏi thường gặp về "máy bào"

Máy bào tiếng Anh là gì?

Máy bào tiếng Anh là "planer" (danh từ), nghĩa là: Máy bào là thiết bị dùng để làm phẳng hoặc làm mịn bề mặt gỗ, kim loại hoặc các vật liệu khác.

"planer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"planer" nghĩa tiếng Việt là "máy bào". Máy bào là dụng cụ quan trọng trong ngành mộc để tạo ra các bề mặt phẳng và mịn.

Phát âm "planer" như thế nào?

"planer" có phiên âm IPA /ˈpleɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "planer"?

The carpenter used the planer to smooth the wooden surface. — Thợ mộc sử dụng máy bào để làm mịn mặt gỗ.