The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bào gỗ tiếng Anh là gì?

máy bào gỗ tiếng Anh là wood planer /wʊd ˈpleɪnər/. Máy dùng để làm phẳng và mịn bề mặt gỗ.

Hình minh hoạ "máy bào gỗ" tiếng Anh là "wood planer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wood planer

Danh từ
/wʊd ˈpleɪnər/

Ví dụ câu với máy bào gỗ / wood planer

  1. 1

    Anh ấy sử dụng máy bào gỗ để làm phẳng tấm ván.

    He used the wood planer to smooth the plank.

  2. 2

    Máy bào gỗ giúp công việc chế tác gỗ trở nên dễ dàng hơn.

    The wood planer makes woodworking easier.

Ghi chú dùng từ máy bào gỗ

Máy bào gỗ là thiết bị trong ngành mộc để làm phẳng gỗ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sander' (máy chà nhám), 'router' (máy khoan cạnh), 'jointer' (máy căn mặt gỗ).

Video minh hoạ máy bào gỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bào gỗ

Câu hỏi thường gặp về "máy bào gỗ"

Máy bào gỗ tiếng Anh là gì?

Máy bào gỗ tiếng Anh là "wood planer" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để làm phẳng và mịn bề mặt gỗ.

"wood planer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wood planer" nghĩa tiếng Việt là "máy bào gỗ". Máy bào gỗ là thiết bị trong ngành mộc để làm phẳng gỗ.

Phát âm "wood planer" như thế nào?

"wood planer" có phiên âm IPA /wʊd ˈpleɪnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wood planer"?

He used the wood planer to smooth the plank. — Anh ấy sử dụng máy bào gỗ để làm phẳng tấm ván.