Tiếng Việt
Máy cắt tiếng Anh là gì?
máy cắt tiếng Anh là cutter /ˈkʌtər/. Dụng cụ hoặc thiết bị dùng để cắt vật liệu thành phần nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cutter
Ví dụ câu với máy cắt / cutter
- 1
Anh ấy sử dụng máy cắt để cắt giấy thành hình dạng mong muốn.
He used the cutter to trim the paper into the desired shape.
- 2
Cần mua một chiếc máy cắt mới để cắt ván gỗ chính xác hơn.
We need to buy a new cutter to cut the wood more precisely.
Ghi chú dùng từ máy cắt
Máy cắt là thiết bị dùng để cắt các vật liệu như giấy, gỗ, kim loại. Các từ liên quan: dao (knife), kéo (scissors), máy khoan (drill).
Video minh hoạ máy cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy cắt
Câu hỏi thường gặp về "máy cắt"
Máy cắt tiếng Anh là gì?
Máy cắt tiếng Anh là "cutter" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ hoặc thiết bị dùng để cắt vật liệu thành phần nhỏ hơn.
"cutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cutter" nghĩa tiếng Việt là "máy cắt". Máy cắt là thiết bị dùng để cắt các vật liệu như giấy, gỗ, kim loại.
Phát âm "cutter" như thế nào?
"cutter" có phiên âm IPA /ˈkʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cutter"?
He used the cutter to trim the paper into the desired shape. — Anh ấy sử dụng máy cắt để cắt giấy thành hình dạng mong muốn.