Tiếng Việt
Máy cắt sắt tiếng Anh là gì?
máy cắt sắt tiếng Anh là iron cutter /ˈaɪərn ˈkʌtər/. Dụng cụ dùng để cắt sắt hoặc thép.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
iron cutter
Ví dụ câu với máy cắt sắt / iron cutter
- 1
Anh ấy sử dụng máy cắt sắt để cắt các thanh thép dài.
He used the iron cutter to cut the long steel bars.
- 2
Máy cắt sắt là thiết bị cần thiết trong xây dựng.
The iron cutter is an essential tool in construction.
Ghi chú dùng từ máy cắt sắt
Máy cắt sắt là dụng cụ cầm tay hoặc máy móc dùng để cắt sắt, thép. Các từ liên quan: 'cutting tool' (dụng cụ cắt), 'steel' (thép), 'construction' (xây dựng).
Video minh hoạ máy cắt sắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy cắt sắt
Câu hỏi thường gặp về "máy cắt sắt"
Máy cắt sắt tiếng Anh là gì?
Máy cắt sắt tiếng Anh là "iron cutter" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để cắt sắt hoặc thép.
"iron cutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"iron cutter" nghĩa tiếng Việt là "máy cắt sắt". Máy cắt sắt là dụng cụ cầm tay hoặc máy móc dùng để cắt sắt, thép.
Phát âm "iron cutter" như thế nào?
"iron cutter" có phiên âm IPA /ˈaɪərn ˈkʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "iron cutter"?
He used the iron cutter to cut the long steel bars. — Anh ấy sử dụng máy cắt sắt để cắt các thanh thép dài.