Tiếng Việt
Máy cắt giấy tiếng Anh là gì?
máy cắt giấy tiếng Anh là paper cutter /ˈpeɪpər ˈkʌtər/. Thiết bị dùng để cắt giấy chính xác và nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paper cutter
Ví dụ câu với máy cắt giấy / paper cutter
- 1
Tôi dùng máy cắt giấy để chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.
I used the paper cutter to prepare the documents for the meeting.
- 2
Bạn có thể mua máy cắt giấy tại cửa hàng văn phòng phẩm.
You can buy a paper cutter at the stationery store.
Ghi chú dùng từ máy cắt giấy
Máy cắt giấy là dụng cụ văn phòng dùng để cắt giấy chính xác. Các thuật ngữ liên quan: 'scissors' (kéo), 'guillotine' (máy cắt giấy lớn), 'cutting mat' (thảm cắt).
Video minh hoạ máy cắt giấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy cắt giấy
Câu hỏi thường gặp về "máy cắt giấy"
Máy cắt giấy tiếng Anh là gì?
Máy cắt giấy tiếng Anh là "paper cutter" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để cắt giấy chính xác và nhanh chóng.
"paper cutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paper cutter" nghĩa tiếng Việt là "máy cắt giấy". Máy cắt giấy là dụng cụ văn phòng dùng để cắt giấy chính xác.
Phát âm "paper cutter" như thế nào?
"paper cutter" có phiên âm IPA /ˈpeɪpər ˈkʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paper cutter"?
I used the paper cutter to prepare the documents for the meeting. — Tôi dùng máy cắt giấy để chuẩn bị tài liệu cho cuộc họp.