The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy cắt tay tiếng Anh là gì?

máy cắt tay tiếng Anh là handheld cutter /ˈhændˌhɛld ˈkʌtər/. Dụng cụ cắt nhỏ gọn, cầm tay để cắt vật liệu như giấy, vải hoặc nhựa.

Hình minh hoạ "máy cắt tay" tiếng Anh là "handheld cutter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

handheld cutter

Danh từ
/ˈhændˌhɛld ˈkʌtər/

Ví dụ câu với máy cắt tay / handheld cutter

  1. 1

    Tôi dùng máy cắt tay để cắt giấy cho dự án thủ công của mình.

    I used the handheld cutter to cut paper for my craft project.

  2. 2

    Máy cắt tay rất tiện lợi khi làm việc trên các chi tiết nhỏ.

    The handheld cutter is very convenient when working on small details.

Ghi chú dùng từ máy cắt tay

Máy cắt tay là dụng cụ cầm tay dùng để cắt vật liệu nhanh chóng. Các từ liên quan: 'cutter' (máy cắt), 'tool' (dụng cụ), 'crafting' (làm thủ công).

Video minh hoạ máy cắt tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy cắt tay

Câu hỏi thường gặp về "máy cắt tay"

Máy cắt tay tiếng Anh là gì?

Máy cắt tay tiếng Anh là "handheld cutter" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ cắt nhỏ gọn, cầm tay để cắt vật liệu như giấy, vải hoặc nhựa.

"handheld cutter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"handheld cutter" nghĩa tiếng Việt là "máy cắt tay". Máy cắt tay là dụng cụ cầm tay dùng để cắt vật liệu nhanh chóng.

Phát âm "handheld cutter" như thế nào?

"handheld cutter" có phiên âm IPA /ˈhændˌhɛld ˈkʌtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "handheld cutter"?

I used the handheld cutter to cut paper for my craft project. — Tôi dùng máy cắt tay để cắt giấy cho dự án thủ công của mình.