Tiếng Việt
Máy chà sàn tiếng Anh là gì?
máy chà sàn tiếng Anh là floor scrubber /flɔːr ˈskrʌbər/. Thiết bị dùng để làm sạch sàn nhà bằng cách chà hoặc cọ rửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor scrubber
Ví dụ câu với máy chà sàn / floor scrubber
- 1
Tôi đã mua một máy chà sàn mới để làm sạch sàn nhà trong nhà.
I bought a new floor scrubber to clean the floors at home.
- 2
Máy chà sàn giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với việc lau bằng tay.
A floor scrubber helps save time and effort compared to hand mopping.
Ghi chú dùng từ máy chà sàn
Máy chà sàn là thiết bị làm sạch sàn, thường dùng trong các công ty vệ sinh hoặc gia đình. Các thuật ngữ liên quan: 'vacuum cleaner' (máy hút bụi), 'mop' (cây lau), 'cleaning equipment' (thiết bị làm sạch).
Video minh hoạ máy chà sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy chà sàn
Câu hỏi thường gặp về "máy chà sàn"
Máy chà sàn tiếng Anh là gì?
Máy chà sàn tiếng Anh là "floor scrubber" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm sạch sàn nhà bằng cách chà hoặc cọ rửa.
"floor scrubber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor scrubber" nghĩa tiếng Việt là "máy chà sàn". Máy chà sàn là thiết bị làm sạch sàn, thường dùng trong các công ty vệ sinh hoặc gia đình.
Phát âm "floor scrubber" như thế nào?
"floor scrubber" có phiên âm IPA /flɔːr ˈskrʌbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor scrubber"?
I bought a new floor scrubber to clean the floors at home. — Tôi đã mua một máy chà sàn mới để làm sạch sàn nhà trong nhà.