The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy đánh chữ tiếng Anh là gì?

máy đánh chữ tiếng Anh là typewriter /ˈtaɪpraɪtər/. máy dùng để gõ chữ in, phổ biến trước khi máy tính ra đời.

Hình minh hoạ "máy đánh chữ" tiếng Anh là "typewriter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

typewriter

Danh từ
/ˈtaɪpraɪtər/

Ví dụ câu với máy đánh chữ / typewriter

  1. 1

    Anh ấy đã sửa lỗi chính tả trên máy đánh chữ cũ của mình.

    He corrected the typos on his old typewriter.

  2. 2

    Máy đánh chữ đã trở thành biểu tượng của văn phòng xưa.

    The typewriter became a symbol of the old office.

Ghi chú dùng từ máy đánh chữ

Máy đánh chữ là thiết bị dùng để in chữ trên giấy, trước khi máy tính và bàn phím điện tử phát triển. Các từ liên quan: 'keyboard' (bàn phím), 'printer' (máy in), 'word processing' (xử lý văn bản).

Video minh hoạ máy đánh chữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy đánh chữ

Câu hỏi thường gặp về "máy đánh chữ"

Máy đánh chữ tiếng Anh là gì?

Máy đánh chữ tiếng Anh là "typewriter" (danh từ), nghĩa là: máy dùng để gõ chữ in, phổ biến trước khi máy tính ra đời.

"typewriter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"typewriter" nghĩa tiếng Việt là "máy đánh chữ". Máy đánh chữ là thiết bị dùng để in chữ trên giấy, trước khi máy tính và bàn phím điện tử phát triển.

Phát âm "typewriter" như thế nào?

"typewriter" có phiên âm IPA /ˈtaɪpraɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "typewriter"?

He corrected the typos on his old typewriter. — Anh ấy đã sửa lỗi chính tả trên máy đánh chữ cũ của mình.