The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy đào bánh lốp tiếng Anh là gì?

máy đào bánh lốp tiếng Anh là wheeled excavator /wiːld ˈɛkskəˌveɪtər/. Máy xúc có bánh xe, dùng trong xây dựng để đào đất hoặc vật liệu khác.

Hình minh hoạ "máy đào bánh lốp" tiếng Anh là "wheeled excavator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wheeled excavator

Danh từ
/wiːld ˈɛkskəˌveɪtər/

Ví dụ câu với máy đào bánh lốp / wheeled excavator

  1. 1

    The wheeled excavator is used for road construction.

    Máy đào bánh lốp được sử dụng trong xây dựng đường bộ.

  2. 2

    Operators prefer wheeled excavators for their mobility.

    Người vận hành thích máy xúc bánh lốp vì dễ di chuyển.

Ghi chú dùng từ máy đào bánh lốp

Máy đào bánh lốp là loại máy xúc có bánh xe, thích hợp cho các công trình cần di chuyển nhiều. Các thuật ngữ liên quan gồm 'crawler excavator' (máy xúc bánh xích), 'loader' (máy xúc lật), 'bulldozer' (máy ủi).

Video minh hoạ máy đào bánh lốp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy đào bánh lốp

Câu hỏi thường gặp về "máy đào bánh lốp"

Máy đào bánh lốp tiếng Anh là gì?

Máy đào bánh lốp tiếng Anh là "wheeled excavator" (danh từ), nghĩa là: Máy xúc có bánh xe, dùng trong xây dựng để đào đất hoặc vật liệu khác.

"wheeled excavator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wheeled excavator" nghĩa tiếng Việt là "máy đào bánh lốp". Máy đào bánh lốp là loại máy xúc có bánh xe, thích hợp cho các công trình cần di chuyển nhiều.

Phát âm "wheeled excavator" như thế nào?

"wheeled excavator" có phiên âm IPA /wiːld ˈɛkskəˌveɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wheeled excavator"?

Máy đào bánh lốp được sử dụng trong xây dựng đường bộ. — The wheeled excavator is used for road construction.