The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy đào bitcoin tiếng Anh là gì?

máy đào bitcoin tiếng Anh là bitcoin mining machine /ˈbɪtˌkɔɪn ˈmaɪnɪŋ məˈʃiːn/. Thiết bị dùng để khai thác Bitcoin bằng cách giải các thuật toán phức tạp.

Hình minh hoạ "máy đào bitcoin" tiếng Anh là "bitcoin mining machine"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bitcoin mining machine

Danh từ
/ˈbɪtˌkɔɪn ˈmaɪnɪŋ məˈʃiːn/

Ví dụ câu với máy đào bitcoin / bitcoin mining machine

  1. 1

    Máy đào Bitcoin mới của công ty có hiệu suất cao hơn nhiều.

    The company's new Bitcoin mining machine is much more efficient.

  2. 2

    Bạn cần một máy đào Bitcoin mạnh để khai thác hiệu quả.

    You need a powerful Bitcoin mining machine to mine effectively.

Ghi chú dùng từ máy đào bitcoin

Máy đào Bitcoin là thiết bị chuyên dụng để khai thác tiền điện tử Bitcoin. Các thuật ngữ liên quan: 'blockchain' (chuỗi khối), 'cryptocurrency' (tiền điện tử), 'hash rate' (tốc độ băm).

Video minh hoạ máy đào bitcoin

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy đào bitcoin

Câu hỏi thường gặp về "máy đào bitcoin"

Máy đào bitcoin tiếng Anh là gì?

Máy đào bitcoin tiếng Anh là "bitcoin mining machine" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để khai thác Bitcoin bằng cách giải các thuật toán phức tạp.

"bitcoin mining machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bitcoin mining machine" nghĩa tiếng Việt là "máy đào bitcoin". Máy đào Bitcoin là thiết bị chuyên dụng để khai thác tiền điện tử Bitcoin.

Phát âm "bitcoin mining machine" như thế nào?

"bitcoin mining machine" có phiên âm IPA /ˈbɪtˌkɔɪn ˈmaɪnɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bitcoin mining machine"?

The company's new Bitcoin mining machine is much more efficient. — Máy đào Bitcoin mới của công ty có hiệu suất cao hơn nhiều.