Tiếng Việt
Máy xúc tiếng Anh là gì?
máy xúc tiếng Anh là excavator /ˈɛkskəˌveɪtər/. Máy xúc là thiết bị xây dựng dùng để đào đất, đá hoặc vật liệu khác, thường có cần cẩu và gầu lớn để xúc và di chuyển vật liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
excavator
Ví dụ câu với máy xúc / excavator
- 1
The construction site used an excavator to dig the foundation.
Công trường xây dựng đã dùng máy xúc để đào móng nhà.
- 2
An excavator is essential for large-scale excavation projects.
Máy xúc là thiết bị cần thiết cho các dự án đào lớn.
Ghi chú dùng từ máy xúc
Máy xúc là thiết bị xây dựng quan trọng trong ngành xây dựng, giúp đào đất nhanh chóng. Các từ liên quan: 'bulldozer' (máy ủi), 'crane' (cần cẩu), 'loader' (máy xúc lật).
Video minh hoạ máy xúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy xúc
Câu hỏi thường gặp về "máy xúc"
Máy xúc tiếng Anh là gì?
Máy xúc tiếng Anh là "excavator" (danh từ), nghĩa là: Máy xúc là thiết bị xây dựng dùng để đào đất, đá hoặc vật liệu khác, thường có cần cẩu và gầu lớn để xúc và di chuyển vật liệu.
"excavator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"excavator" nghĩa tiếng Việt là "máy xúc". Máy xúc là thiết bị xây dựng quan trọng trong ngành xây dựng, giúp đào đất nhanh chóng.
Phát âm "excavator" như thế nào?
"excavator" có phiên âm IPA /ˈɛkskəˌveɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "excavator"?
Công trường xây dựng đã dùng máy xúc để đào móng nhà. — The construction site used an excavator to dig the foundation.