Tiếng Việt
Máy ép hoa quả tiếng Anh là gì?
máy ép hoa quả tiếng Anh là fruit juicer /fruːt ˈʤuːsər/. Thiết bị dùng để ép lấy nước từ trái cây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fruit juicer
Ví dụ câu với máy ép hoa quả / fruit juicer
- 1
Tôi mua một máy ép hoa quả mới để làm nước ép từ cam và táo.
I bought a new fruit juicer to make juice from oranges and apples.
- 2
Máy ép hoa quả giúp tiết kiệm thời gian so với việc nghiền bằng tay.
A fruit juicer saves time compared to manual crushing.
Ghi chú dùng từ máy ép hoa quả
Máy ép hoa quả là thiết bị điện tử giúp lấy nước từ trái cây dễ dàng. Các từ liên quan: 'blender' (máy xay sinh tố), 'food processor' (máy xay thực phẩm), 'juicing' (việc ép trái cây).
Video minh hoạ máy ép hoa quả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy ép hoa quả
Câu hỏi thường gặp về "máy ép hoa quả"
Máy ép hoa quả tiếng Anh là gì?
Máy ép hoa quả tiếng Anh là "fruit juicer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để ép lấy nước từ trái cây.
"fruit juicer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fruit juicer" nghĩa tiếng Việt là "máy ép hoa quả". Máy ép hoa quả là thiết bị điện tử giúp lấy nước từ trái cây dễ dàng.
Phát âm "fruit juicer" như thế nào?
"fruit juicer" có phiên âm IPA /fruːt ˈʤuːsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fruit juicer"?
I bought a new fruit juicer to make juice from oranges and apples. — Tôi mua một máy ép hoa quả mới để làm nước ép từ cam và táo.