Tiếng Việt
Máy ép tiếng Anh là gì?
máy ép tiếng Anh là juicer /ˈʤusər/. Thiết bị dùng để ép lấy nước từ trái cây hoặc rau quả.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
juicer
Ví dụ câu với máy ép / juicer
- 1
Tôi mua một máy ép mới để làm nước cam tươi mỗi sáng.
I bought a new juicer to make fresh orange juice every morning.
- 2
Máy ép này rất dễ sử dụng và làm nước trái cây nhanh chóng.
This juicer is very easy to use and makes fruit juice quickly.
Ghi chú dùng từ máy ép
Máy ép là thiết bị dùng để lấy nước từ trái cây hoặc rau quả. Các từ liên quan: 'blender' (máy xay sinh tố), 'extractor' (máy ép trái cây chuyên dụng), 'juice' (nước ép).
Video minh hoạ máy ép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với máy ép
- máy ép bùnsludge dewatering machine
- máy ép cọcpile driver
- máy ép chậmslow juicer
- máy ép nhựalaminator
- máy ép nhiệtheat press machine
- máy ép hoa quảfruit juicer
- máy ép plasticlaminating machine
- máy ép nước míasugarcane juicer
- máy ép thủy lựchydraulic press
- máy ép trái câyfruit press
- máy ép nước trái câyjuice extractor
- éppress
Câu hỏi thường gặp về "máy ép"
Máy ép tiếng Anh là gì?
Máy ép tiếng Anh là "juicer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để ép lấy nước từ trái cây hoặc rau quả.
"juicer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"juicer" nghĩa tiếng Việt là "máy ép". Máy ép là thiết bị dùng để lấy nước từ trái cây hoặc rau quả.
Phát âm "juicer" như thế nào?
"juicer" có phiên âm IPA /ˈʤusər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "juicer"?
I bought a new juicer to make fresh orange juice every morning. — Tôi mua một máy ép mới để làm nước cam tươi mỗi sáng.