The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy ép nước mía tiếng Anh là gì?

máy ép nước mía tiếng Anh là sugarcane juicer /ˈʃʊɡəkeɪn ˈʤuːsər/. Thiết bị dùng để ép lấy nước từ cây mía để làm nước mía giải khát.

Hình minh hoạ "máy ép nước mía" tiếng Anh là "sugarcane juicer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sugarcane juicer

Danh từ
/ˈʃʊɡəkeɪn ˈʤuːsər/

Ví dụ câu với máy ép nước mía / sugarcane juicer

  1. 1

    Tôi mua một máy ép nước mía mới để tự làm nước mía tại nhà.

    I bought a new sugarcane juicer to make fresh juice at home.

  2. 2

    Máy ép nước mía giúp tiết kiệm thời gian so với ép thủ công.

    A sugarcane juicer saves time compared to manual squeezing.

Ghi chú dùng từ máy ép nước mía

Máy ép nước mía là thiết bị dùng để chiết xuất nước từ cây mía, thường dùng trong các quán nước mía hoặc nhà hàng. Các từ liên quan: 'máy xay sinh tố' (blender), 'máy ép trái cây' (fruit juicer), 'nước mía' (sugarcane juice).

Video minh hoạ máy ép nước mía

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy ép nước mía

Câu hỏi thường gặp về "máy ép nước mía"

Máy ép nước mía tiếng Anh là gì?

Máy ép nước mía tiếng Anh là "sugarcane juicer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để ép lấy nước từ cây mía để làm nước mía giải khát.

"sugarcane juicer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sugarcane juicer" nghĩa tiếng Việt là "máy ép nước mía". Máy ép nước mía là thiết bị dùng để chiết xuất nước từ cây mía, thường dùng trong các quán nước mía hoặc nhà hàng.

Phát âm "sugarcane juicer" như thế nào?

"sugarcane juicer" có phiên âm IPA /ˈʃʊɡəkeɪn ˈʤuːsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sugarcane juicer"?

I bought a new sugarcane juicer to make fresh juice at home. — Tôi mua một máy ép nước mía mới để tự làm nước mía tại nhà.