Tiếng Việt
Máy gia tốc tiếng Anh là gì?
máy gia tốc tiếng Anh là particle accelerator /ˈpɑːrtɪkl əkˈsɛlərətər/. Máy gia tốc là thiết bị dùng để tăng tốc các hạt nhỏ như proton hoặc electron để nghiên cứu vật lý hạt nhân và vật lý cơ bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
particle accelerator
Ví dụ câu với máy gia tốc / particle accelerator
- 1
Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc để nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử.
Scientists use particle accelerators to study the structure of atoms.
- 2
Máy gia tốc lớn như LHC giúp khám phá các hạt mới trong vật lý hạt nhân.
Large particle accelerators like the LHC help discover new particles in nuclear physics.
Ghi chú dùng từ máy gia tốc
Máy gia tốc là thiết bị quan trọng trong vật lý hạt nhân. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'electron' (electron - điện tử), 'proton' (proton - proton), và 'nuclear physics' (vật lý hạt nhân).
Video minh hoạ máy gia tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy gia tốc
Câu hỏi thường gặp về "máy gia tốc"
Máy gia tốc tiếng Anh là gì?
Máy gia tốc tiếng Anh là "particle accelerator" (danh từ), nghĩa là: Máy gia tốc là thiết bị dùng để tăng tốc các hạt nhỏ như proton hoặc electron để nghiên cứu vật lý hạt nhân và vật lý cơ bản.
"particle accelerator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"particle accelerator" nghĩa tiếng Việt là "máy gia tốc". Máy gia tốc là thiết bị quan trọng trong vật lý hạt nhân.
Phát âm "particle accelerator" như thế nào?
"particle accelerator" có phiên âm IPA /ˈpɑːrtɪkl əkˈsɛlərətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "particle accelerator"?
Scientists use particle accelerators to study the structure of atoms. — Các nhà khoa học sử dụng máy gia tốc để nghiên cứu cấu trúc của nguyên tử.