Tiếng Việt
Máy gia nhiệt tiếng Anh là gì?
máy gia nhiệt tiếng Anh là heating machine /ˈhiːtɪŋ məˈʃiːn/. Máy dùng để tạo nhiệt, thường để sưởi ấm hoặc làm nóng các vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heating machine
Ví dụ câu với máy gia nhiệt / heating machine
- 1
The heating machine was used to warm the room during winter.
Máy gia nhiệt được sử dụng để làm ấm phòng trong mùa đông.
- 2
She bought a new heating machine for her workshop.
Cô ấy đã mua một máy gia nhiệt mới cho xưởng của mình.
Ghi chú dùng từ máy gia nhiệt
Máy gia nhiệt là thiết bị tạo nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'heater' (máy sưởi), 'thermal' (nhiệt), 'insulation' (cách nhiệt).
Video minh hoạ máy gia nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy gia nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "máy gia nhiệt"
Máy gia nhiệt tiếng Anh là gì?
Máy gia nhiệt tiếng Anh là "heating machine" (danh từ), nghĩa là: Máy dùng để tạo nhiệt, thường để sưởi ấm hoặc làm nóng các vật thể khác.
"heating machine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heating machine" nghĩa tiếng Việt là "máy gia nhiệt". Máy gia nhiệt là thiết bị tạo nhiệt, liên quan đến các thuật ngữ như 'heater' (máy sưởi), 'thermal' (nhiệt), 'insulation' (cách nhiệt).
Phát âm "heating machine" như thế nào?
"heating machine" có phiên âm IPA /ˈhiːtɪŋ məˈʃiːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heating machine"?
Máy gia nhiệt được sử dụng để làm ấm phòng trong mùa đông. — The heating machine was used to warm the room during winter.