The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bàn đạp ga tiếng Anh là gì?

bàn đạp ga tiếng Anh là Accelerator pedal /ækˈsɛləˌreɪtər ˈpɛdəl/. Chân đạp để điều chỉnh tốc độ xe ô tô.

Hình minh hoạ "bàn đạp ga" tiếng Anh là "Accelerator pedal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Accelerator pedal

Danh từ
/ækˈsɛləˌreɪtər ˈpɛdəl/

Ví dụ câu với bàn đạp ga / Accelerator pedal

  1. 1

    Bạn cần nhấn bàn đạp ga để tăng tốc.

    You need to press the accelerator pedal to speed up.

  2. 2

    Bàn đạp ga bị kẹt khiến xe không thể tăng tốc.

    The accelerator pedal is stuck, preventing the car from accelerating.

Ghi chú dùng từ bàn đạp ga

Bàn đạp ga giúp kiểm soát tốc độ xe. Các từ liên quan: 'brake pedal' (bàn đạp phanh), 'clutch pedal' (bàn đạp côn), 'gas pedal' (bàn đạp ga).

Video minh hoạ bàn đạp ga

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bàn đạp ga

Câu hỏi thường gặp về "bàn đạp ga"

Bàn đạp ga tiếng Anh là gì?

Bàn đạp ga tiếng Anh là "Accelerator pedal" (danh từ), nghĩa là: Chân đạp để điều chỉnh tốc độ xe ô tô.

"Accelerator pedal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Accelerator pedal" nghĩa tiếng Việt là "bàn đạp ga". Bàn đạp ga giúp kiểm soát tốc độ xe.

Phát âm "Accelerator pedal" như thế nào?

"Accelerator pedal" có phiên âm IPA /ækˈsɛləˌreɪtər ˈpɛdəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Accelerator pedal"?

You need to press the accelerator pedal to speed up. — Bạn cần nhấn bàn đạp ga để tăng tốc.