Tiếng Việt
Máy in hóa đơn tiếng Anh là gì?
máy in hóa đơn tiếng Anh là receipt printer /rɪˈsiːt ˈprɪntər/. Thiết bị in ra hóa đơn hoặc biên lai trong các cửa hàng hoặc quầy thu ngân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
receipt printer
Ví dụ câu với máy in hóa đơn / receipt printer
- 1
Máy in hóa đơn giúp nhân viên in biên lai cho khách hàng nhanh chóng.
The receipt printer quickly prints receipts for customers.
- 2
Chúng tôi cần mua một máy in hóa đơn mới để thay thế máy cũ.
We need to buy a new receipt printer to replace the old one.
Ghi chú dùng từ máy in hóa đơn
Máy in hóa đơn là thiết bị quan trọng trong bán lẻ và dịch vụ khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'printer' (máy in), 'cash register' (quầy thu ngân), 'POS system' (hệ thống điểm bán hàng).
Video minh hoạ máy in hóa đơn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy in hóa đơn
Câu hỏi thường gặp về "máy in hóa đơn"
Máy in hóa đơn tiếng Anh là gì?
Máy in hóa đơn tiếng Anh là "receipt printer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị in ra hóa đơn hoặc biên lai trong các cửa hàng hoặc quầy thu ngân.
"receipt printer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"receipt printer" nghĩa tiếng Việt là "máy in hóa đơn". Máy in hóa đơn là thiết bị quan trọng trong bán lẻ và dịch vụ khách hàng.
Phát âm "receipt printer" như thế nào?
"receipt printer" có phiên âm IPA /rɪˈsiːt ˈprɪntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "receipt printer"?
The receipt printer quickly prints receipts for customers. — Máy in hóa đơn giúp nhân viên in biên lai cho khách hàng nhanh chóng.