Tiếng Việt
Máy in màu tiếng Anh là gì?
máy in màu tiếng Anh là color printer /ˈkʌlər ˈprɪntər/. Máy in có khả năng in màu sắc đa dạng, thường dùng trong văn phòng hoặc in ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
color printer
Ví dụ câu với máy in màu / color printer
- 1
Tôi đã mua một máy in màu mới để in các tài liệu quảng cáo.
I bought a new color printer to print marketing materials.
- 2
Máy in màu này cho ra hình ảnh rõ nét và sống động.
This color printer produces sharp and vivid images.
Ghi chú dùng từ máy in màu
Máy in màu là thiết bị in ấn có khả năng in ra các màu sắc khác nhau. Các từ liên quan: 'máy in đen trắng' (black and white printer), 'mực in' (ink), 'bản in' (printout).
Video minh hoạ máy in màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy in màu
Câu hỏi thường gặp về "máy in màu"
Máy in màu tiếng Anh là gì?
Máy in màu tiếng Anh là "color printer" (danh từ), nghĩa là: Máy in có khả năng in màu sắc đa dạng, thường dùng trong văn phòng hoặc in ảnh.
"color printer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"color printer" nghĩa tiếng Việt là "máy in màu". Máy in màu là thiết bị in ấn có khả năng in ra các màu sắc khác nhau.
Phát âm "color printer" như thế nào?
"color printer" có phiên âm IPA /ˈkʌlər ˈprɪntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "color printer"?
I bought a new color printer to print marketing materials. — Tôi đã mua một máy in màu mới để in các tài liệu quảng cáo.