Tiếng Việt
Mực máy in tiếng Anh là gì?
Mực máy in tiếng Anh là Printer ink /ˈprɪn.tɚ ɪŋk/. Mực dùng trong máy in để in hình hoặc chữ lên giấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Printer ink
Ví dụ câu với Mực máy in / Printer ink
- 1
Tôi cần mua mực máy in mới để in tài liệu.
I need to buy new printer ink to print documents.
- 2
Mực máy in này rất dễ bị khô nếu không sử dụng thường xuyên.
This printer ink tends to dry out if not used regularly.
Ghi chú dùng từ Mực máy in
Mực máy in là chất lỏng hoặc bột dùng trong máy in. Các từ liên quan: 'ink cartridge' (hộp mực), 'toner' (bột in laser), 'ink refill' (đổ mực).
Video minh hoạ Mực máy in
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Mực máy in
Câu hỏi thường gặp về "Mực máy in"
Mực máy in tiếng Anh là gì?
Mực máy in tiếng Anh là "Printer ink" (danh từ), nghĩa là: Mực dùng trong máy in để in hình hoặc chữ lên giấy.
"Printer ink" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Printer ink" nghĩa tiếng Việt là "Mực máy in". Mực máy in là chất lỏng hoặc bột dùng trong máy in.
Phát âm "Printer ink" như thế nào?
"Printer ink" có phiên âm IPA /ˈprɪn.tɚ ɪŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Printer ink"?
I need to buy new printer ink to print documents. — Tôi cần mua mực máy in mới để in tài liệu.