Tiếng Việt
Máy in nhiệt tiếng Anh là gì?
máy in nhiệt tiếng Anh là thermal printer /ˈθɜːrməl ˈprɪntər/. Máy in nhiệt là thiết bị in sử dụng công nghệ nhiệt để tạo ra hình ảnh hoặc văn bản trên giấy đặc biệt nhạy nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thermal printer
Ví dụ câu với máy in nhiệt / thermal printer
- 1
Máy in nhiệt thường được dùng để in hóa đơn trong các cửa hàng.
Thermal printers are commonly used to print receipts in stores.
- 2
Bạn cần mua một máy in nhiệt để in mã vạch cho sản phẩm của mình.
You need to buy a thermal printer to print barcodes for your products.
Ghi chú dùng từ máy in nhiệt
Máy in nhiệt là thiết bị in sử dụng nhiệt để in, thường dùng trong bán lẻ và vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'inkless printer' (máy in không mực), 'receipt printer' (máy in hóa đơn), và 'thermal paper' (giấy in nhiệt).
Video minh hoạ máy in nhiệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy in nhiệt
Câu hỏi thường gặp về "máy in nhiệt"
Máy in nhiệt tiếng Anh là gì?
Máy in nhiệt tiếng Anh là "thermal printer" (danh từ), nghĩa là: Máy in nhiệt là thiết bị in sử dụng công nghệ nhiệt để tạo ra hình ảnh hoặc văn bản trên giấy đặc biệt nhạy nhiệt.
"thermal printer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thermal printer" nghĩa tiếng Việt là "máy in nhiệt". Máy in nhiệt là thiết bị in sử dụng nhiệt để in, thường dùng trong bán lẻ và vận chuyển.
Phát âm "thermal printer" như thế nào?
"thermal printer" có phiên âm IPA /ˈθɜːrməl ˈprɪntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thermal printer"?
Thermal printers are commonly used to print receipts in stores. — Máy in nhiệt thường được dùng để in hóa đơn trong các cửa hàng.