Tiếng Việt
Máy khuếch đại tiếng Anh là gì?
máy khuếch đại tiếng Anh là amplifier /ˈæmplɪˌfaɪər/. Thiết bị tăng cường tín hiệu âm thanh hoặc điện tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
amplifier
Ví dụ câu với máy khuếch đại / amplifier
- 1
Tôi đã mua một máy khuếch đại mới để cải thiện âm thanh trong phòng khách.
I bought a new amplifier to improve the sound in the living room.
- 2
Máy khuếch đại này rất phù hợp cho hệ thống âm thanh của bạn.
This amplifier is perfect for your sound system.
Ghi chú dùng từ máy khuếch đại
Máy khuếch đại là thiết bị dùng để tăng cường tín hiệu âm thanh hoặc điện tử. Các thuật ngữ liên quan: 'tăng âm' (amplify), 'bộ khuếch đại' (amplification device), 'tín hiệu' (signal).
Video minh hoạ máy khuếch đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy khuếch đại
Câu hỏi thường gặp về "máy khuếch đại"
Máy khuếch đại tiếng Anh là gì?
Máy khuếch đại tiếng Anh là "amplifier" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tăng cường tín hiệu âm thanh hoặc điện tử.
"amplifier" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"amplifier" nghĩa tiếng Việt là "máy khuếch đại". Máy khuếch đại là thiết bị dùng để tăng cường tín hiệu âm thanh hoặc điện tử.
Phát âm "amplifier" như thế nào?
"amplifier" có phiên âm IPA /ˈæmplɪˌfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "amplifier"?
I bought a new amplifier to improve the sound in the living room. — Tôi đã mua một máy khuếch đại mới để cải thiện âm thanh trong phòng khách.