Tiếng Việt
Khuếch đại tiếng Anh là gì?
khuếch đại tiếng Anh là magnify /ˈmæɡnəˌfaɪ/. làm lớn hơn, phóng to để thấy rõ hơn

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magnify
Ví dụ câu với khuếch đại / magnify
- 1
Bạn có thể dùng kính để khuếch đại hình ảnh.
You can use a magnifying glass to magnify the image.
- 2
Chúng tôi đã khuếch đại hình ảnh để xem chi tiết hơn.
We magnified the image to see more details.
Ghi chú dùng từ khuếch đại
Khuếch đại là làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc rõ hơn. Các từ liên quan: 'amplify' (khuếch đại âm thanh), 'enlarge' (phóng to), 'exaggerate' (phóng đại quá mức).
Video minh hoạ khuếch đại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuếch đại
Câu hỏi thường gặp về "khuếch đại"
Khuếch đại tiếng Anh là gì?
Khuếch đại tiếng Anh là "magnify" (động từ), nghĩa là: làm lớn hơn, phóng to để thấy rõ hơn
"magnify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magnify" nghĩa tiếng Việt là "khuếch đại". Khuếch đại là làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc rõ hơn.
Phát âm "magnify" như thế nào?
"magnify" có phiên âm IPA /ˈmæɡnəˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magnify"?
You can use a magnifying glass to magnify the image. — Bạn có thể dùng kính để khuếch đại hình ảnh.