Tiếng Việt
Máy làm đồng bộ tiếng Anh là gì?
máy làm đồng bộ tiếng Anh là synchronizer /ˈsɪŋkrənaɪzər/. Thiết bị hoặc phần mềm dùng để đồng bộ hóa dữ liệu hoặc hoạt động của các thiết bị khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
synchronizer
Ví dụ câu với máy làm đồng bộ / synchronizer
- 1
The synchronizer ensures all devices operate in harmony.
Máy làm đồng bộ giúp các thiết bị hoạt động hài hòa.
- 2
He used a synchronizer to coordinate the timing of the signals.
Anh ấy sử dụng máy làm đồng bộ để điều phối thời gian của các tín hiệu.
Ghi chú dùng từ máy làm đồng bộ
Máy làm đồng bộ là thiết bị hoặc phần mềm giúp đồng bộ dữ liệu hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sync' (đồng bộ), 'synchronize' (đồng bộ hóa), và 'timing' (thời gian).
Video minh hoạ máy làm đồng bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy làm đồng bộ
Câu hỏi thường gặp về "máy làm đồng bộ"
Máy làm đồng bộ tiếng Anh là gì?
Máy làm đồng bộ tiếng Anh là "synchronizer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc phần mềm dùng để đồng bộ hóa dữ liệu hoặc hoạt động của các thiết bị khác nhau.
"synchronizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"synchronizer" nghĩa tiếng Việt là "máy làm đồng bộ". Máy làm đồng bộ là thiết bị hoặc phần mềm giúp đồng bộ dữ liệu hoặc hoạt động.
Phát âm "synchronizer" như thế nào?
"synchronizer" có phiên âm IPA /ˈsɪŋkrənaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "synchronizer"?
Máy làm đồng bộ giúp các thiết bị hoạt động hài hòa. — The synchronizer ensures all devices operate in harmony.