The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy làm sữa hạt tiếng Anh là gì?

máy làm sữa hạt tiếng Anh là nut milk maker /nʌt mɪlk ˈmeɪkər/. Thiết bị dùng để chế biến sữa từ các loại hạt như hạnh nhân, điều, hoặc đậu nành.

Hình minh hoạ "máy làm sữa hạt" tiếng Anh là "nut milk maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nut milk maker

Danh từ
/nʌt mɪlk ˈmeɪkər/

Ví dụ câu với máy làm sữa hạt / nut milk maker

  1. 1

    Tôi mới mua một máy làm sữa hạt để tự làm sữa hạnh nhân tại nhà.

    I just bought a nut milk maker to make almond milk at home.

  2. 2

    Máy làm sữa hạt giúp tiết kiệm thời gian và giữ nguyên dinh dưỡng của các loại hạt.

    The nut milk maker helps save time and retains the nutrients of the nuts.

Ghi chú dùng từ máy làm sữa hạt

Máy làm sữa hạt là thiết bị điện tử dùng để chế biến sữa từ các loại hạt. Các thuật ngữ liên quan: 'blender' (máy xay sinh tố), 'soy milk' (sữa đậu nành), 'nut' (hạt).

Video minh hoạ máy làm sữa hạt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy làm sữa hạt

Câu hỏi thường gặp về "máy làm sữa hạt"

Máy làm sữa hạt tiếng Anh là gì?

Máy làm sữa hạt tiếng Anh là "nut milk maker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để chế biến sữa từ các loại hạt như hạnh nhân, điều, hoặc đậu nành.

"nut milk maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nut milk maker" nghĩa tiếng Việt là "máy làm sữa hạt". Máy làm sữa hạt là thiết bị điện tử dùng để chế biến sữa từ các loại hạt.

Phát âm "nut milk maker" như thế nào?

"nut milk maker" có phiên âm IPA /nʌt mɪlk ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nut milk maker"?

I just bought a nut milk maker to make almond milk at home. — Tôi mới mua một máy làm sữa hạt để tự làm sữa hạnh nhân tại nhà.