The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy làm đá tiếng Anh là gì?

máy làm đá tiếng Anh là ice maker /aɪs ˈmeɪkər/. Thiết bị tạo ra đá viên dùng trong nhà hoặc quán ăn.

Hình minh hoạ "máy làm đá" tiếng Anh là "ice maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ice maker

Danh từ
/aɪs ˈmeɪkər/

Ví dụ câu với máy làm đá / ice maker

  1. 1

    Tôi mua một máy làm đá mới cho quán cà phê của mình.

    I bought a new ice maker for my coffee shop.

  2. 2

    Máy làm đá này rất tiện lợi để sử dụng trong các bữa tiệc.

    This ice maker is very convenient for parties.

Ghi chú dùng từ máy làm đá

Máy làm đá là thiết bị tạo ra đá viên, thường dùng trong nhà hoặc kinh doanh. Các từ liên quan: 'máy pha cà phê' (coffee maker), 'máy xay sinh tố' (blender), 'máy lọc nước' (water purifier).

Video minh hoạ máy làm đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy làm đá

Câu hỏi thường gặp về "máy làm đá"

Máy làm đá tiếng Anh là gì?

Máy làm đá tiếng Anh là "ice maker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tạo ra đá viên dùng trong nhà hoặc quán ăn.

"ice maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ice maker" nghĩa tiếng Việt là "máy làm đá". Máy làm đá là thiết bị tạo ra đá viên, thường dùng trong nhà hoặc kinh doanh.

Phát âm "ice maker" như thế nào?

"ice maker" có phiên âm IPA /aɪs ˈmeɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ice maker"?

I bought a new ice maker for my coffee shop. — Tôi mua một máy làm đá mới cho quán cà phê của mình.