Tiếng Việt
Máy mài cầm tay tiếng Anh là gì?
máy mài cầm tay tiếng Anh là handheld grinder /ˈhændˌhɛld ˈɡraɪndər/. Máy mài cầm tay là thiết bị cầm tay nhỏ gọn dùng để mài hoặc đánh bóng các bề mặt khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
handheld grinder
Ví dụ câu với máy mài cầm tay / handheld grinder
- 1
Tôi sử dụng máy mài cầm tay để làm mịn các chi tiết kim loại.
I used the handheld grinder to smooth the metal parts.
- 2
Bạn cần đeo kính bảo hộ khi vận hành máy mài cầm tay.
You should wear safety goggles when operating a handheld grinder.
Ghi chú dùng từ máy mài cầm tay
Máy mài cầm tay là dụng cụ cầm tay nhỏ, dùng để mài hoặc đánh bóng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'power tool' (dụng cụ điện), 'grinding wheel' (bánh mài), 'safety goggles' (kính bảo hộ).
Video minh hoạ máy mài cầm tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy mài cầm tay
Câu hỏi thường gặp về "máy mài cầm tay"
Máy mài cầm tay tiếng Anh là gì?
Máy mài cầm tay tiếng Anh là "handheld grinder" (danh từ), nghĩa là: Máy mài cầm tay là thiết bị cầm tay nhỏ gọn dùng để mài hoặc đánh bóng các bề mặt khác nhau.
"handheld grinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"handheld grinder" nghĩa tiếng Việt là "máy mài cầm tay". Máy mài cầm tay là dụng cụ cầm tay nhỏ, dùng để mài hoặc đánh bóng.
Phát âm "handheld grinder" như thế nào?
"handheld grinder" có phiên âm IPA /ˈhændˌhɛld ˈɡraɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "handheld grinder"?
I used the handheld grinder to smooth the metal parts. — Tôi sử dụng máy mài cầm tay để làm mịn các chi tiết kim loại.