Tiếng Việt
Máy nướng bánh mì tiếng Anh là gì?
máy nướng bánh mì tiếng Anh là toaster /ˈtoʊstər/. Thiết bị dùng để nướng bánh mì, làm nóng và giòn lớp vỏ bánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toaster
Ví dụ câu với máy nướng bánh mì / toaster
- 1
Tôi mua một chiếc máy nướng bánh mì mới hôm qua.
I bought a new toaster yesterday.
- 2
Bạn có thể dùng máy nướng bánh mì để làm bánh mì nướng giòn.
You can use the toaster to make crispy toasted bread.
Ghi chú dùng từ máy nướng bánh mì
Máy nướng bánh mì là thiết bị điện tử dùng để nướng bánh mì, giúp bánh trở nên giòn và ấm. Các từ liên quan: 'bread', 'toasting', 'kitchen appliances'.
Video minh hoạ máy nướng bánh mì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy nướng bánh mì
Câu hỏi thường gặp về "máy nướng bánh mì"
Máy nướng bánh mì tiếng Anh là gì?
Máy nướng bánh mì tiếng Anh là "toaster" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nướng bánh mì, làm nóng và giòn lớp vỏ bánh.
"toaster" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toaster" nghĩa tiếng Việt là "máy nướng bánh mì". Máy nướng bánh mì là thiết bị điện tử dùng để nướng bánh mì, giúp bánh trở nên giòn và ấm.
Phát âm "toaster" như thế nào?
"toaster" có phiên âm IPA /ˈtoʊstər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toaster"?
I bought a new toaster yesterday. — Tôi mua một chiếc máy nướng bánh mì mới hôm qua.