The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy nướng bánh mỳ tiếng Anh là gì?

máy nướng bánh mỳ tiếng Anh là bread maker /ˈbrɛd meɪkə/. Thiết bị dùng để nướng bánh mì tự động, thường có chức năng trộn bột và nướng chín.

Hình minh hoạ "máy nướng bánh mỳ" tiếng Anh là "bread maker"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bread maker

Danh từ
/ˈbrɛd meɪkə/

Ví dụ câu với máy nướng bánh mỳ / bread maker

  1. 1

    Tôi mua một máy nướng bánh mì mới để làm bánh tại nhà.

    I bought a new bread maker to bake bread at home.

  2. 2

    Máy nướng bánh mì giúp tiết kiệm thời gian chuẩn bị bữa sáng.

    The bread maker helps save time in preparing breakfast.

Ghi chú dùng từ máy nướng bánh mỳ

Máy nướng bánh mì là thiết bị tự động giúp làm bánh mì dễ dàng hơn. Các từ liên quan: 'bread', 'baking', 'kitchen appliances'.

Video minh hoạ máy nướng bánh mỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy nướng bánh mỳ

Câu hỏi thường gặp về "máy nướng bánh mỳ"

Máy nướng bánh mỳ tiếng Anh là gì?

Máy nướng bánh mỳ tiếng Anh là "bread maker" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để nướng bánh mì tự động, thường có chức năng trộn bột và nướng chín.

"bread maker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bread maker" nghĩa tiếng Việt là "máy nướng bánh mỳ". Máy nướng bánh mì là thiết bị tự động giúp làm bánh mì dễ dàng hơn.

Phát âm "bread maker" như thế nào?

"bread maker" có phiên âm IPA /ˈbrɛd meɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bread maker"?

I bought a new bread maker to bake bread at home. — Tôi mua một máy nướng bánh mì mới để làm bánh tại nhà.