The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy ổn áp tiếng Anh là gì?

Máy ổn áp tiếng Anh là voltage stabilizer /ˈvoʊltɪdʒ ˈsteɪbɪlaɪzər/. Thiết bị dùng để duy trì điện áp ổn định cho các thiết bị điện.

Hình minh hoạ "Máy ổn áp" tiếng Anh là "voltage stabilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

voltage stabilizer

Danh từ
/ˈvoʊltɪdʒ ˈsteɪbɪlaɪzər/

Ví dụ câu với Máy ổn áp / voltage stabilizer

  1. 1

    Máy ổn áp giúp bảo vệ các thiết bị điện khỏi sự dao động của điện áp.

    The voltage stabilizer protects electronic devices from voltage fluctuations.

  2. 2

    Chúng tôi lắp đặt một máy ổn áp để đảm bảo an toàn cho hệ thống điện của nhà máy.

    We installed a voltage stabilizer to ensure the safety of the factory's electrical system.

Ghi chú dùng từ Máy ổn áp

Máy ổn áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để duy trì điện áp ổn định, tránh hư hỏng thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'transformer' (máy biến áp), 'voltage' (điện áp), và 'circuit' (mạch điện).

Video minh hoạ Máy ổn áp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Máy ổn áp

Câu hỏi thường gặp về "Máy ổn áp"

Máy ổn áp tiếng Anh là gì?

Máy ổn áp tiếng Anh là "voltage stabilizer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để duy trì điện áp ổn định cho các thiết bị điện.

"voltage stabilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"voltage stabilizer" nghĩa tiếng Việt là "Máy ổn áp". Máy ổn áp là thiết bị quan trọng trong hệ thống điện để duy trì điện áp ổn định, tránh hư hỏng thiết bị.

Phát âm "voltage stabilizer" như thế nào?

"voltage stabilizer" có phiên âm IPA /ˈvoʊltɪdʒ ˈsteɪbɪlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "voltage stabilizer"?

The voltage stabilizer protects electronic devices from voltage fluctuations. — Máy ổn áp giúp bảo vệ các thiết bị điện khỏi sự dao động của điện áp.