The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ điều hưởng tiếng Anh là gì?

bộ điều hưởng tiếng Anh là frequency stabilizer /ˈfriːkwənsi steɪbɪlaɪzər/. Thiết bị điều chỉnh tần số để duy trì ổn định tín hiệu hoặc dòng điện.

Hình minh hoạ "bộ điều hưởng" tiếng Anh là "frequency stabilizer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

frequency stabilizer

Danh từ
/ˈfriːkwənsi steɪbɪlaɪzər/

Ví dụ câu với bộ điều hưởng / frequency stabilizer

  1. 1

    Thiết bị bộ điều hưởng giúp duy trì tần số ổn định trong hệ thống điện.

    The frequency stabilizer helps maintain a stable frequency in the power system.

  2. 2

    Trong các thiết bị điện tử, bộ điều hưởng đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tín hiệu.

    In electronic devices, the frequency stabilizer plays an important role in signal control.

Ghi chú dùng từ bộ điều hưởng

Bộ điều hưởng là thiết bị điều chỉnh tần số để giữ cho tín hiệu ổn định. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tần số' (frequency), 'ổn định' (stability), và 'điều chỉnh' (adjustment).

Video minh hoạ bộ điều hưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ điều hưởng

Câu hỏi thường gặp về "bộ điều hưởng"

Bộ điều hưởng tiếng Anh là gì?

Bộ điều hưởng tiếng Anh là "frequency stabilizer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điều chỉnh tần số để duy trì ổn định tín hiệu hoặc dòng điện.

"frequency stabilizer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"frequency stabilizer" nghĩa tiếng Việt là "bộ điều hưởng". Bộ điều hưởng là thiết bị điều chỉnh tần số để giữ cho tín hiệu ổn định.

Phát âm "frequency stabilizer" như thế nào?

"frequency stabilizer" có phiên âm IPA /ˈfriːkwənsi steɪbɪlaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "frequency stabilizer"?

The frequency stabilizer helps maintain a stable frequency in the power system. — Thiết bị bộ điều hưởng giúp duy trì tần số ổn định trong hệ thống điện.