The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy rửa mặt tiếng Anh là gì?

máy rửa mặt tiếng Anh là facial cleanser /ˈfeɪʃəl ˈklenzər/. Sản phẩm dùng để làm sạch da mặt, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.

Hình minh hoạ "máy rửa mặt" tiếng Anh là "facial cleanser"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

facial cleanser

Danh từ
/ˈfeɪʃəl ˈklenzər/

Ví dụ câu với máy rửa mặt / facial cleanser

  1. 1

    Tôi sử dụng máy rửa mặt hàng ngày để giữ da sạch sẽ.

    I use a facial cleanser every day to keep my skin clean.

  2. 2

    Bạn có thể mua máy rửa mặt tại cửa hàng mỹ phẩm.

    You can buy a facial cleanser at the cosmetics store.

Ghi chú dùng từ máy rửa mặt

Máy rửa mặt giúp làm sạch da mặt, liên quan đến các thuật ngữ như sữa rửa mặt (facial foam), tẩy tế bào chết (exfoliation), và dưỡng ẩm (moisturizing).

Video minh hoạ máy rửa mặt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy rửa mặt

Câu hỏi thường gặp về "máy rửa mặt"

Máy rửa mặt tiếng Anh là gì?

Máy rửa mặt tiếng Anh là "facial cleanser" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm dùng để làm sạch da mặt, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.

"facial cleanser" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"facial cleanser" nghĩa tiếng Việt là "máy rửa mặt". Máy rửa mặt giúp làm sạch da mặt, liên quan đến các thuật ngữ như sữa rửa mặt (facial foam), tẩy tế bào chết (exfoliation), và dưỡng ẩm (moisturizing).

Phát âm "facial cleanser" như thế nào?

"facial cleanser" có phiên âm IPA /ˈfeɪʃəl ˈklenzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "facial cleanser"?

I use a facial cleanser every day to keep my skin clean. — Tôi sử dụng máy rửa mặt hàng ngày để giữ da sạch sẽ.