Tiếng Việt
Rửa mặt tiếng Anh là gì?
rửa mặt tiếng Anh là wash your face /wɑʃ jʊər feɪs/. Rửa mặt là hành động làm sạch khuôn mặt bằng nước hoặc dung dịch để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wash your face
Ví dụ câu với rửa mặt / wash your face
- 1
Mỗi sáng, tôi thường rửa mặt để bắt đầu ngày mới.
Every morning, I wash my face to start the day.
- 2
Sau khi luyện tập, cô ấy rửa mặt để làm sạch mồ hôi.
After exercising, she washes her face to clean off the sweat.
Ghi chú dùng từ rửa mặt
Rửa mặt là hoạt động vệ sinh cá nhân hàng ngày. Các từ liên quan: 'sữa rửa mặt' (facial cleanser), 'tẩy trang' (makeup remover), 'làm sạch' (cleaning).
Video minh hoạ rửa mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rửa mặt
Câu hỏi thường gặp về "rửa mặt"
Rửa mặt tiếng Anh là gì?
Rửa mặt tiếng Anh là "wash your face" (động từ), nghĩa là: Rửa mặt là hành động làm sạch khuôn mặt bằng nước hoặc dung dịch để loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa.
"wash your face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wash your face" nghĩa tiếng Việt là "rửa mặt". Rửa mặt là hoạt động vệ sinh cá nhân hàng ngày.
Phát âm "wash your face" như thế nào?
"wash your face" có phiên âm IPA /wɑʃ jʊər feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wash your face"?
Every morning, I wash my face to start the day. — Mỗi sáng, tôi thường rửa mặt để bắt đầu ngày mới.