Tiếng Việt
Máy sấy bát tiếng Anh là gì?
máy sấy bát tiếng Anh là dish dryer /dɪʃ ˈdraɪə/. Thiết bị dùng để làm khô chén đĩa sau khi rửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dish dryer
Ví dụ câu với máy sấy bát / dish dryer
- 1
I always use my dish dryer to save time.
Tôi luôn dùng máy sấy bát để tiết kiệm thời gian.
- 2
The dish dryer is very useful in the kitchen.
Máy sấy bát rất hữu ích trong nhà bếp.
Ghi chú dùng từ máy sấy bát
Máy sấy bát giúp làm khô chén đĩa nhanh chóng. Các từ liên quan: 'máy rửa chén' (dishwasher), 'máy sấy quần áo' (clothes dryer), 'máy sấy tóc' (hair dryer).
Video minh hoạ máy sấy bát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy sấy bát
Câu hỏi thường gặp về "máy sấy bát"
Máy sấy bát tiếng Anh là gì?
Máy sấy bát tiếng Anh là "dish dryer" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để làm khô chén đĩa sau khi rửa.
"dish dryer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dish dryer" nghĩa tiếng Việt là "máy sấy bát". Máy sấy bát giúp làm khô chén đĩa nhanh chóng.
Phát âm "dish dryer" như thế nào?
"dish dryer" có phiên âm IPA /dɪʃ ˈdraɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dish dryer"?
Tôi luôn dùng máy sấy bát để tiết kiệm thời gian. — I always use my dish dryer to save time.